1. Amazon MQ là gì?
Amazon MQ là dịch vụ managed message broker trên AWS, dùng để chạy các broker truyền thống như:
2. Amazon MQ khác gì SQS?
| Tiêu chí | Amazon MQ | SQS |
| Loại | Message Broker | Message Queue |
| Protocol | AMQP, MQTT, STOMP, JMS | AWS API |
| Ordering | Có | FIFO (tuỳ loại) |
| Broker | Có broker thật | Serverless |
| Quản lý | Ít hơn tự host | Không cần |
| Scale | Giới hạn broker | Auto scale |
3. Khi nào cần Amazon MQ?
Khi bạn:
-
Đã dùng RabbitMQ / ActiveMQ
-
Cần protocol chuẩn (AMQP, JMS)
-
Muốn migrate từ on-premise lên AWS
-
Cần routing phức tạp (exchange, topic)
4. Kiến trúc Amazon MQ
Producer → Amazon MQ Broker → Consumer
-
Có broker trung gian
-
Message được route theo rule
-
Consumer subscribe queue / topic
5. Amazon MQ vs SQS vs SNS (nhanh)
| Dịch vụ | Khi dùng |
| Amazon MQ | Legacy / protocol-based |
| SQS | Async, scale lớn |
| SNS | Pub/Sub |
| EventBridge | Event-driven |
6. Broker types
RabbitMQ
-
Exchange / Queue
-
Routing linh hoạt
-
Phổ biến trong microservices
-
JMS-based
-
Hay dùng trong hệ thống Java legacy
7. High Availability
-
Single-instance broker
-
Active / Standby broker
-
Multi-AZ deployment
8. Amazon MQ dùng để làm gì?
Use case
-
Migrate hệ thống cũ dùng RabbitMQ
-
App cần message routing phức tạp
-
Tích hợp nhiều ngôn ngữ / protocol
9. Hạn chế
-
Không auto scale như SQS
-
Phải quản lý broker config
-
Cost cao hơn SQS
-
Không serverless
10. Summary
-
Amazon MQ: Managed RabbitMQ / ActiveMQ
-
Phù hợp migration & legacy system
-
Không thay thế SQS, mà giải quyết bài toán khác