S3 là gì?
Amazon S3 là dịch vụ object storage của AWS, dùng để lưu trữ:
-
File
-
Image / video
-
Backup
-
Log
-
Static asset
Cách S3 hoạt động
Bucket
-
Là “thùng chứa” dữ liệu
-
Tên bucket là global unique
-
Mỗi bucket thuộc 1 region
-
File được lưu trong bucket
-
Bao gồm:
Đặc điểm chính
-
Độ bền 99.999999999% (11 số 9)
-
Lưu trữ gần như không giới hạn
-
Truy cập toàn cầu
-
Phân quyền chi tiết (IAM, Bucket Policy)
-
Trả tiền theo dung lượng & request
4. Storage Classes
| Class | Khi dùng |
| Standard | Truy cập thường xuyên |
| Intelligent-Tiering | Tự động tối ưu cost |
| Standard-IA | Ít truy cập |
| Glacier | Archive / backup |
| Glacier Deep Archive | Lưu trữ lâu dài |
5. S3 dùng để làm gì?
Use case phổ biến
-
Lưu ảnh, video cho web/app
-
Static website hosting
-
Backup database
-
Lưu log, data lake
-
Upload / download file
Ví dụ upload file lên S3
import { S3Client,PutObjectCommand }from"@aws-sdk/client-s3";
const s3 =newS3Client({region:"ap-southeast-1" });
await s3.send(
newPutObjectCommand({
Bucket:"my-bucket",
Key:"images/avatar.png",
Body: file,
})
);
S3 Security
-
IAM Policy (user / role)
-
Bucket Policy
-
ACL (ít dùng)
-
Encryption:
-
Presigned URL (upload / download tạm thời)
S3 vs EBS vs EFS
| Dịch vụ | Loại | Dùng khi |
| S3 | Object | File, static asset |
| EBS | Block | Gắn vào EC2 |
| EFS | File | Share giữa nhiều EC2 |
Best Practices
-
Không public bucket toàn bộ
-
Dùng presigned URL để upload
-
Bật lifecycle rule để giảm cost
-
Enable versioning
Summary
S3 = Object Storage linh hoạt, bền bỉ, scale vô hạn
-
Lưu trữ file & dữ liệu lớn
-
Tích hợp mạnh với AWS
-
Cost tối ưu nếu dùng đúng class